Phân biệt các chế độ tắt máy tính: Shutdown, Hibernate, Sleep…

★ Đăng bởi BkViet — Cập nhật: 10-08-2022

Bạn thường xuyên sử dụng máy tính nhưng chưa chắc đã am hiểu về các chế độ tắt máy tính. Chế độ tắt máy là những tùy chọn tắt máy quan trọng để giúp bạn sử dụng máy tính hiệu quả hơn.

Đối với các chế độ tắt máy: Shutdown, Restart, Lock thì chắc hẳn ai cũng hiểu rõ về các chế độ này. Nhưng vẫn còn một số chế độ khác, tuy có trên máy nhưng bạn không dám sử dụng. Vì bạn chưa hiểu rõ về công dụng của các tùy chọn này.

Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ cho bạn sự khác nhau giữa các chế độ tắt máy tính. Nên sử dụng chế độ tắt máy nào? Nên tắt máy tính như thế nào?

Phân biệt các tùy chọn tắt máy tính Windows

Dưới đây là những tùy chọn tắt máy tính có trên hệ điều hành Windows. Chúng ta hãy tìm hiểu từng chế độ một.

1. Shutdown

Đây là chức năng đã quá quen thuộc đối với người dùng máy tính, chức năng này luôn được sử dụng nhiều nhất.

Shutdown là gì? Shutdown là chế độ tắt hoàn toàn máy tính, tức là mọi hoạt động trên máy tính sẽ ngừng hoạt động. Điều này có nghĩa là máy tính sẽ không còn tiêu thụ điện năng. Tuy nhiên, khi khởi động lại máy, chế độ Shutdown sẽ tiêu tốn nhiều điện năng hơn so với chế độ Hibernate và Sleep. Nhìn chung, Shutdown là chế độ bắt buộc phải có trên máy tính.

2. Sleep

Sleep còn gọi là Chế độ ngủ trưa, đây là chức năng đưa máy tính vào trạng thái nghỉ tạm thời. Khi sử dụng chức năng này, Windows sẽ chuyển sang trạng thái tiêu thụ ít điện năng, bằng cách tắt hầu hết các thành phần của máy tính (ngoại trừ RAM, ổ lưu trữ và cổng USB).

Vì vậy các hoạt động của hệ điều hành vẫn được giữ trong RAM. Cho nên, khi kích hoạt máy tính trở lại thì mọi thứ vẫn như trước khi vào chế độ Sleep.

phân biệt các chế độ tắt máy tính

Chế độ Sleep sẽ phù hợp trong trường hợp bạn muốn dừng làm việc trong thời gian ngắn, ví dụ: ngủ trưa 20 phút, đi ăn trưa … Nếu sử dụng chế độ này, bạn không nên di chuyển máy tính vì máy tính chưa được tắt hoàn toàn.

Xem thêm: Cách tạo nhiều màn hình Desktop ảo trên máy tính.

3. Hibernate

Hibernate còn gọi là Chế độ ngủ đông.

Đối với chế độ Hibernate, dữ liệu sẽ tạm thời được lưu vào tệp trên ổ cứng (HDD/SSD), thay vì lưu trên RAM. Dữ liệu sẽ được lưu lại cho đến khi bật máy tính trở lại, nó sẽ nhanh chóng được lấy ra khỏi ổ cứng và nạp vào bộ nhớ RAM để bạn có thể tiếp tục các công việc.

Khi tắt máy ở chế độ Hibernate, bạn được phép di chuyển máy tính trong khi hệ thống vẫn đang lưu tất cả các chương trình và ứng dụng đang mở. Sử dụng Hibernate là hợp lý, vì nếu công việc chưa hoàn thành mà sử dụng Shutdown luôn thì rất mất công.

4. Restart

Restart là chế độ khởi động lại máy tính. Điều này có nghĩa rằng máy tính không được tắt mà chỉ thiết lập hoạt động lại trạng thái khởi động mà thôi.

Với chế độ Restart sẽ cần thiết trong những trường hợp: Sau khi sử dụng phần mềm diệt virus, máy tính bị lỗi hoặc nghi ngờ bị lỗi, phần mềm đang hoạt động đột ngột bị lỗi, hoặc bạn cài một phần mềm sau đó phải khởi động lại máy tính để quá trình cài đặt có hiệu lực.

5. Lock

Lock là chế độ khóa màn hình máy tính. Tức là bạn đặt mật khẩu cho máy tính để không cho người khác truy cập vào. Đây là một tùy chọn hữu ích giúp tăng tính riêng tư trên máy tính.

Xem thêm:

6. Switch User

Switch User là chức năng dùng để chuyển đổi giữa các tài khoản Windows.

Ví dụ bạn đang đăng nhập với tài khoản A, bạn sử dụng Switch User để chuyển sang tài khoản B trong khi tài khoản A vẫn đang được đăng nhập.

so sánh các chế độ tắt laptop

7. Log Off, Sign Out 

Log Off (dùng cho Windows 7) và Sign Out (dùng cho Windows 8, Windows 10). Mặc dù tên gọi khác nhau nhưng chúng đều có chung tác dụng “đăng xuất tài khoản Windows”.

Giả sử bạn sử dụng tài khoản A cho phiên làm việc trên máy tính. Sau đó sử dụng chức năng Log Off để đăng xuất tài khoản A này và đăng nhập vào tài khoản khác mà bạn mong muốn.

Xem thêm: Cách thay đổi vị trí bàn phím máy tính/laptop.

Nên tắt máy tính như thế nào cho hợp lý?

Nhiều người vẫn chưa biết cách tắt máy tính sao cho hợp lý, bạn có thể tham khảo một số mẹo hữu ích dưới đây:

  • Nên sử dụng Sleep trong thời gian ngắn, mục đích để dễ bật máy trở lại. Sử dụng Hibernate khi có công việc đột xuất, phải di chuyển nhưng vẫn muốn sử dụng máy tính. Đối với Shutdown, nếu không còn mục đích sử dụng thì cứ tắt.
  • Vào mùa đông, sau vài ngày mới có ý định Shutdown cũng không sao cả. Còn mùa hè do nhiệt độ tăng cao, dùng máy sau 12 tiếng nên restart một lần. Sau 1 ngày nên Shutdown máy và vài chục phút có thể sử dụng lại.
    Mùa hè nhiệt độ tăng cao nên dễ xảy ra hiện tượng sập nguồn đột ngột. Bởi vậy, bạn cần giám sát nhiệt độ máy tính bằng phần mềm như CrystalDiskInfo…
  • Nếu đã dùng máy “trong thời gian lâu”, bạn không nên Shutdown ngay, tốt hơn hết hãy khởi động lại máy trước rồi hãy tắt máy. Nếu không, bạn có thể nhấn F5 (refresh) liên tục ngoài Desktop, sau đó tắt máy tính. Ngoài ra, nếu nhiệt độ máy tính đang cao bạn cũng chưa Shutdown vội, mà hãy làm cho nhiệt độ giảm xuống rồi mới Shutdown.

Kết luận

Như vậy, BkViet đã cùng bạn tìm hiểu cũng như so sánh về các chế độ tắt máy tính. Cũng như nêu quan điểm: Nên tắt máy tính như thế nào là đúng cách? Có nên tắt máy tính thường xuyên không?

Thực ra không có bằng chứng cụ thể nào cho thấy chức năng Shutdown sẽ tốt hơn Sleep, Hibernate… Vấn đề này phụ thuộc vào cách sử dụng máy của mỗi người, đặc thù công việc của bạn và đôi khi cả cấu hình của máy tính.

Nói chung, cứ dựa trên trải nghiệm của bản thân khi sử dụng máy tính để có thể sử dụng máy tính một cách hợp lý nhất. Chúc các bạn thành công!

Có thể bạn quan tâm: